traffic barrel

/ˈtræfɪk ˈbɛrəl/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa của thùng xây dựng.
    Synonym of construction barrel.
    Từ đồng nghĩa:construction barrel
🎬 Nghe “traffic barrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish